grand canyon

grand canyon

A family stands at the edge of the Grand Canyon, looking at the colorful rock layers.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Hẻm núi lớn: "Grand Canyon" một hẻm núi khổng lồ nằmphía bắc bang Arizona, Hoa Kỳ, được tạo ra bởi sông Colorado trong hàng triệu năm. Đây một trong những kỳ quan thiên nhiên nổi tiếng thế giới.

dụ sử dụng
  • (Hẻm núi lớn một trong những điểm thu hút thiên nhiên được ghé thăm nhiều nhấtHoa Kỳ.)
  • (Khách du lịch từ khắp nơi trên thế giới đến để xem hẻm núi lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to visit the Grand Canyon": tham quan hẻm núi lớn.
    • We plan to visit the Grand Canyon during our trip to Arizona. (Chúng tôi dự định tham quan hẻm núi lớn trong chuyến đi đến Arizona.)
  • "the Grand Canyon National Park": vườn quốc gia hẻm núi lớn.
    • The Grand Canyon National Park was established in 1919. (Vườn quốc gia hẻm núi lớn được thành lập vào năm 1919.)
Biến thể từ gần giống
  • Canyon (danh từ): hẻm núi (nói chung).
    • This canyon is deeper than the Grand Canyon. (Hẻm núi này sâu hơn hẻm núi lớn.)
  • Grand (tính từ): lớn, vĩ đại.
    • The view from the rim is truly grand. (Quang cảnh từ rìa hẻm thực sự vĩ đại.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp: "Grand Canyon" tên riêng chỉ một địa danh cụ thể, không từ thay thế chính xác. Tuy nhiên, có thể dùng các cụm miêu tả như hoặc .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp: "Grand Canyon" danh từ riêng, không kết hợp với động từ để tạo thành phrasal verb.
Thành ngữ liên quan
  • "as big as the Grand Canyon": to lớn như hẻm núi lớn (dùng để so sánh về kích thước hoặc mức độ ấn tượng).
    • The gap between their opinions is as big as the Grand Canyon. (Khoảng cách giữa quan điểm của họ rộng như hẻm núi lớn.)
  • "to be a Grand Canyon of difference": sự khác biệt rất lớn.
    • There is a Grand Canyon of difference between their lifestyles. ( một sự khác biệt rất lớn giữa lối sống của họ.)